사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "hình tượng" (1)

hình tượng
영어 명사image, figure, symbol
내 단어장
Bộ phim xây dựng hình tượng người anh hùng.
The film builds the image of a hero.

swap_horiz 관련 단어 "hình tượng" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "hình tượng" (1)

Bộ phim xây dựng hình tượng người anh hùng.
The film builds the image of a hero.